Cách thiết lập thuộc tính của Slide Properties trong iSpring Suite

Deal Score+1
Deal Score+1

Bài viết này là phần 11 trong tổng số 14 cách sử dụng loạt bài iSpring Suite.

Việc đặt thuộc tính trong các Slides trong iSpring Suite là một bước quan trọng không thể bỏ qua khi thiết kế các khóa học E-Learning.

Bằng cách sử dụng các thuộc tính của slide, bạn có thể nhập tên của slide, đặt khóa cho slide, thêm các hướng dẫn cho từng slide, thêm nhạc nền cho slide, và điều chỉnh cách hiển thị của slide…

1. Các bước đặt thuộc tính

+ Bước 1: Bạn nhập iSpring Suite 9 => Chọn Slide Properties

Thuộc tính trang trình bày (1)

+ Bước 2: Cửa sổ Slide Properties Giao diện sau xuất hiện.

Thuộc tính trang chiếu trong thuộc tính trang chiếu (2)

Thứ hai, chức năng và cách đặt từng thuộc tính cụ thể

  • Thẻ Title Cho phép bạn thay đổi tiêu đề của trình chiếu.Bấm vào No Title – click to change Và nhập một tiêu đề mới.

Thuộc tính trình chiếu trong trình chiếu (3)

  • Thẻ Advance Cho phép bạn đặt thuộc tính Khi nhấp hoặc Tự động hoặc cả hai:
  • Nếu bạn chọn On-Click Sau đó, khi bạn muốn chuyển đến slide tiếp theo, bạn phải sử dụng chuột.
  • Nếu bạn chọn Auto Sau đó khi trình chiếu hết thời gian cài đặt, nó sẽ tự động chạy sang slide tiếp theo.
  • Nếu bạn chọn cả hai, bạn có thể sử dụng chuột để di chuyển hoặc để các trang trình bày tự động chuyển đổi.

Theo tôi, bạn nên chọn cả hai:

Xin lưu ý rằng chương trình có tính năng tự động đặt thời gian chuyển đổi giữa các slide, tuy nhiên trong một số trường hợp, bạn có thể cần điều chỉnh thời gian của từng slide để phù hợp với nội dung của chúng. Cài đặt rất đơn giản, chỉ cần chọn “0.0s” sau đó nhập thời gian tương ứng.

Thẻ “Branching” cho phép bạn điều hướng từ trang trình bày này sang trang trình bày khác. Có hai lựa chọn cho thẻ này: “Forward branching” và “Backward branching” cho biết trượt về phía trước và trượt về phía sau.

Thuộc tính trượt (5)

Theo yêu cầu của bài giảng, bạn có thể lựa chọn “Forward branching” hoặc “Backward branching” cho các slide bắt buộc. Nếu không có yêu cầu đặc biệt, thuộc tính này nên được giữ làm giá trị mặc định.

Thuộc tính trượt (6)

Thẻ Lock Cho phép bạn khóa slide, khi khóa slide, bạn không thể kéo cột trước đó để bỏ qua hoặc chọn < TRƯỚC Hoặc chọn TIẾP THEO > VÂNG.

Thuộc tính trượt (7)

Ví dụ, tôi sẽ chặn tính năng xem trước bài giảng lại trên slide này. Sau đó, khi bài giảng đến slide này, người học cần phải xem hết các slide trước đó trước khi có thể chuyển sang các slide khác. Để di chuyển từ slide này sang slide khác, bạn có thể sử dụng các nút “Trước” hoặc “Tiếp theo” như bình thường.

Thuộc tính trượt (8)

Thẻ Lock thường được sử dụng để áp dụng cho những slide quan trọng trong bài giảng, đòi hỏi sinh viên phải ngồi xem hoặc xem xong rồi mới có thể chuyển đến slide tiếp theo.

Thẻ Presenter cho phép bạn thiết lập thông tin của người hướng dẫn. Nếu bài giảng của bạn chỉ có một giáo viên, bạn có thể thực hiện nhanh các thao tác sau: Chọn tất cả các slide => Chuyển đến Presenter => Chọn giáo viên và bạn đã hoàn tất.

.

Thuộc tính trượt (9)

Nếu bài giảng của bạn được nhiều người giảng cùng lúc, ai dạy slide nào thì bạn chọn slide tương ứng.

Thuộc tính trình chiếu trong trình chiếu (10)

Lưu ý thông tin giáo viên phải được đặt trước Presentation ResourcesĐể biết chi tiết, bạn có thể xem bài viết cách thiết lập thông tin giáo viên.

Thẻ Layout, tôi thường để nó như mặc định là No Change. Tuy nhiên, một số đồng nghiệp của tôi thường chỉnh sửa trang trình bày đầu tiên như No Sidebar, phần còn lại của các trang trình bày là Full hoặc Maximized Video. Cài đặt này là tùy thuộc vào bạn, bạn muốn trình chiếu được hiển thị như thế nào, miễn là giao diện khi xuất bản phải thân thiện với học sinh.

Thuộc tính thiết kế trong trang trình bày (11)

  • Thẻ Playlist Tab này cung cấp cho bạn một tính năng tuyệt vời, bạn có thể thêm nhạc nền vào từng slide khác nhau.

3. Cách chèn nhạc nền cho bài trình chiếu

Bạn chỉ cần làm theo các bước dưới đây để lấy nhạc nền của bài trình chiếu. chúc may mắn!

+ Bước 1: Chọn trình chiếu để thêm nhạc nền

+ Bước 2: Trên thẻ Playlist => chọn mũi tên thả xuống => chọn Manage playlist…

Thuộc tính trượt (12)

+ Bước 3: Một hộp thoại hiện ra, chọn New… => Nhập tên của bạn vào ô Playlist name => Chọn OK

Thuộc tính thiết kế trong trang trình bày (13)

+ Bước 4: Chọn Thuộc tính thiết kế trong trang trình bày (14) Thêm nhạc nền, bạn có thể thêm nhạc nền khác nhau => chọn Close.

Bạn cũng có thể chọn Thuộc tính thiết kế trong trang trình bày (15) Xóa nhạc nền hoặc chọn Nghe.Nếu muốn tăng giảm âm lượng, bạn có thể tùy chỉnh trong ô Khối lượng nền.

+ Bước 5: Chọn Playlist Cái bạn vừa tạo đã hoàn tất.

Thuộc tính trình chiếu trong trình chiếu (17)

Xin lưu ý rằng đối với các trang trình bày không được ghi lại, bạn có thể điều chỉnh âm lượng về mức 50%. Đối với các slide có ghi âm, bạn nên giảm âm lượng xuống 30% để tránh áp đảo bài giảng với âm nhạc nền quá lớn.

Đây là kết quả cuối cùng sau khi thiết lập các thuộc tính của slide. Bạn có thể tham khảo nó.

Thuộc tính trình chiếu trong trình chiếu (18)

Cuối cùng, thẻ Object Bạn có thể tự tìm hiểu thêm, mình sẽ không hướng dẫn thẻ này vì nó ít được sử dụng.Ngoài ra, nếu bạn muốn ẩn một trang chiếu, hãy chọn trang chiếu, sau đó chọn Hide Slide Thật tuyệt vời trên thanh công cụ.

Thuộc tính trượt (19)

Các bạn chú ý đừng quên chọn Save & Close Lưu các thuộc tính bạn vừa đặt.

Kết luận

Như vậy trong bài viết này, mình đã giới thiệu và hướng dẫn về phần Slide Properties trong iSpring Suite gần như toàn bộ. Bài này rất quan trọng, vì vậy các bạn cần đọc kỹ trước khi tiếp tục các bài còn lại trong series.

Trong bài viết tiếp theo, tôi sẽ hướng dẫn các bạn cách tùy chỉnh giao diện bài giảng bằng Player.

We will be happy to hear your thoughts

Leave a reply

Phần mềm FREE