Nội dung

Trình điều khiển máy in HP LaserJet Pro P1102: Hướng dẫn tải xuống và thông số kỹ thuật

Trình điều khiển máy in HP LaserJet Pro P1102: Hướng dẫn tải xuống và thông số kỹ thuật

Máy in HP LaserJet Pro P1102 là một lựa chọn phổ biến cho các văn phòng nhỏ và gia đình nhờ thiết kế nhỏ gọn, hiệu quả và chi phí hợp lý. Để tận dụng tối đa khả năng của máy in này, việc cài đặt trình điều khiển phù hợp là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về trình điều khiển máy in HP LaserJet Pro P1102, hướng dẫn tải xuống và thông số kỹ thuật của cả máy in và trình điều khiển.

I. Tìm hiểu về trình điều khiển máy in HP LaserJet Pro P1102:

Trình điều khiển máy in HP LaserJet Pro P1102 đóng vai trò cầu nối giữa máy tính và máy in. Nó cho phép hệ điều hành của bạn nhận diện và giao tiếp với máy in, cho phép bạn gửi lệnh in từ máy tính đến máy in một cách dễ dàng và nhanh chóng. Mỗi hệ điều hành (Windows, macOS, Linux) đều cần một trình điều khiển riêng biệt được tối ưu hóa để hoạt động hiệu quả. Việc sử dụng trình điều khiển đúng phiên bản sẽ đảm bảo chất lượng in ấn tốt nhất và tránh các lỗi trong quá trình hoạt động. Phiên bản trình điều khiển được đề cập trong bài viết này là 20180815, nhưng các phiên bản mới hơn có thể đã được phát hành. Luôn kiểm tra trang web hỗ trợ của HP để tải xuống phiên bản mới nhất và tương thích nhất với hệ điều hành của bạn.

II. Tải xuống trình điều khiển:

Việc tải xuống trình điều khiển máy in HP LaserJet Pro P1102 khá đơn giản. Tuy nhiên, cần chú ý tải xuống từ nguồn đáng tin cậy như trang web chính thức của HP để tránh tải nhầm các tập tin bị nhiễm mã độc. Các liên kết tải xuống được cung cấp trong bài viết gốc, nên được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi sử dụng. Sau khi tải xuống, bạn cần giải nén tập tin và làm theo hướng dẫn cài đặt trên màn hình. Quá trình cài đặt thường rất trực quan và đơn giản, chỉ cần vài cú click chuột là hoàn tất.

III. Thông số kỹ thuật của máy in HP LaserJet Pro P1102:

Máy in HP LaserJet Pro P1102 sở hữu nhiều tính năng nổi bật, phù hợp với nhu cầu in ấn cơ bản của cá nhân và văn phòng nhỏ:

  • Tốc độ in: Lên đến 18 trang/phút (A4, đen trắng), theo tiêu chuẩn ISO/IEC 24734. Tuy nhiên, tốc độ in thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại giấy, độ phức tạp của tài liệu và cấu hình hệ thống. Thời gian in trang đầu tiên khá nhanh, khoảng 8,5 giây.

  • Chất lượng in: Độ phân giải in lên đến 600 x 600 x 2 dpi (công suất hiệu quả 1200 dpi), đảm bảo văn bản sắc nét và hình ảnh rõ ràng. Công nghệ HP FastRes 600 và HP FastRes 1200 giúp tối ưu hóa chất lượng in ấn.

  • Chu kỳ hoạt động hàng tháng: Lên đến 5.000 trang. Đây là số lượng trang in tối đa được khuyến nghị mỗi tháng để đảm bảo máy in hoạt động ổn định và bền bỉ. HP khuyến cáo nên duy trì số lượng trang in trong khoảng 250 đến 1500 trang mỗi tháng để đạt hiệu suất tối ưu.

  • Bộ xử lý: Tốc độ bộ xử lý 266 MHz.

  • Hộp mực: Sử dụng hộp mực in màu đen HP 85A LaserJet CE285A, với năng suất in khoảng 1.600 trang (theo tiêu chuẩn ISO/IEC 19752). Năng suất thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào nội dung và chế độ in.

  • Kết nối: Kết nối tiêu chuẩn 1 USB 2.0 tốc độ cao. Khả năng kết nối không dây là tùy chọn, cần mua thêm phụ kiện.

  • Yêu cầu hệ thống:

    • Windows: Windows 10, Windows 8, Windows 7 (32 bit/64 bit) cần RAM 1 GB; Windows Vista (32 bit/64 bit), Windows XP, Windows Server 2008 (32 bit/64 bit), Windows Server 2003 cần RAM 512 MB; tất cả hệ thống cần dung lượng đĩa cứng trống 350 MB, ổ đĩa CD-ROM, cổng USB.
    • Mac: Mac OS X v 10.4, 10.5, 10.6; 256 MB RAM; Dung lượng ổ cứng sẵn dùng 150 MB; Ổ đĩa CD-ROM; Cổng USB.
    • Linux: Truy cập hplip.net để biết các phiên bản hiện tại.
  • Bộ nhớ: 2 MB (tối đa 2 MB).

  • Xử lý giấy:

    • Đầu vào: Khay nạp giấy 150 tờ.
    • Đầu ra: Ngăn giấy ra 100 tờ.
    • In 2 mặt: Thủ công (cung cấp hỗ trợ trình điều khiển).
    • Kích thước giấy: A4; A5; A6; B5; bưu thiếp; phong bì (C5, DL, B5); tùy chỉnh kích thước giấy từ 76 x 127 đến 216 x 356 mm.
    • Loại giấy: Giấy (laser, trơn, ảnh, ráp, hảo hạng), phong bì, nhãn, giấy nền trơn, giấy trong suốt, bưu thiếp.
    • Trọng lượng giấy: 60 đến 163 g/m².
  • Điện năng:

    • Điện áp đầu vào 110 V: 115 đến 127 VAC (+/- 10%), 60 Hz (+/- 2 Hz), 12 A.
    • Điện áp đầu vào 220 V: 220 đến 240 VAC (+/- 10%), 50 Hz (+/- 2 Hz), 6 A.
    • Mức tiêu thụ điện: 360 W (chế độ in), 1,4 W (chế độ sẵn sàng), 0,9 W (chế độ tắt tự động), 0,6 W (chế độ tắt thủ công).
  • Kích thước: 349 x 238 x 196 mm (chưa mở khay mở rộng), 349 x 410 x 228 mm (đã mở khay mở rộng).

  • Trọng lượng: 5,3 kg.

  • Hiệu quả năng lượng: Đủ tiêu chuẩn được chứng nhận ENERGY STAR®.

IV. Lưu ý:

Trình điều khiển này cũng có thể tương thích với các máy in HP LaserJet Pro P1100, P1560, P1600 Series. Tuy nhiên, để đảm bảo hoạt động ổn định, nên kiểm tra thông tin tương thích trên trang web chính thức của HP trước khi cài đặt.

Bài viết này cung cấp thông tin tổng quan về trình điều khiển máy in HP LaserJet Pro P1102. Hãy nhớ luôn cập nhật trình điều khiển mới nhất từ trang web chính thức của HP để có trải nghiệm in ấn tốt nhất.

Thông số phần mềm

  • Phát hành: ““HP””
  • Version: ““20180815"”
  • Sử dụng: ““Miễn phí””
  • Dung lượng: ““157 MB””
  • Lượt xem: ““620.568"”
  • Lượt tải: ““575.907"”
  • Ngày: ““08/08/2025"”
  • Yêu cầu: ““Windows XP/Server 2003/Vista/Server 2008/7/8/8.1/10"”